Từ Vựng:
Expand: (v) mở rộng
Risk: (n) rủi ro
Internal controls: (n) kiểm soát nội bộ
Revenue: (n) doanh thu
Audit: (v) kiểm toán; (n) cuộc kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Expand: (v) mở rộng
Risk: (n) rủi ro
Internal controls: (n) kiểm soát nội bộ
Revenue: (n) doanh thu
Audit: (v) kiểm toán; (n) cuộc kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này: