Từ Vựng:
Vital signs: (n) dấu hiệu sinh tồn
Temperature: (n) nhiệt độ
Heart rate: (n) nhịp tim
Respiratory rate: (n) tần số hô hấp
Blood pressure: (n) huyết áp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vital signs: (n) dấu hiệu sinh tồn
Temperature: (n) nhiệt độ
Heart rate: (n) nhịp tim
Respiratory rate: (n) tần số hô hấp
Blood pressure: (n) huyết áp
Luyện tập thêm về bài học này: