Từ Vựng:
Control: (n) kiểm soát; (v) kiểm soát
Environment: (n) môi trường
Observation: (n) sự quan sát
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu
Signature: (n) chữ ký
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Control: (n) kiểm soát; (v) kiểm soát
Environment: (n) môi trường
Observation: (n) sự quan sát
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu
Signature: (n) chữ ký
Luyện tập thêm về bài học này: