Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Bruise: (n) vết bầm; (v) làm bầm
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Patient: (n) bệnh nhân
Carefully: (adv) cẩn thận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Bruise: (n) vết bầm; (v) làm bầm
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Patient: (n) bệnh nhân
Carefully: (adv) cẩn thận
Luyện tập thêm về bài học này: