Từ Vựng:
Control: (n) kiểm soát; (v) kiểm soát
Reliance: (n) sự tin cậy
Substantive: (adj) mang tính chất thực chất
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Documentation: (n) tài liệu chứng từ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Control: (n) kiểm soát; (v) kiểm soát
Reliance: (n) sự tin cậy
Substantive: (adj) mang tính chất thực chất
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Documentation: (n) tài liệu chứng từ
Luyện tập thêm về bài học này: