Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao
Patient: (n) bệnh nhân
Symptom: (n) triệu chứng
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao
Patient: (n) bệnh nhân
Symptom: (n) triệu chứng
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: