Từ Vựng:
Patient: (n) bệnh nhân
Chaplain: (n) linh mục bệnh viện
Spiritual: (adj) thuộc về tinh thần
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Comfort: (v) an ủi; (n) sự an ủi, sự thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Patient: (n) bệnh nhân
Chaplain: (n) linh mục bệnh viện
Spiritual: (adj) thuộc về tinh thần
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Comfort: (v) an ủi; (n) sự an ủi, sự thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này: