Từ Vựng:
Unobservable: (adj) không thể quan sát được
Assumption: (n) giả định
Model: (n) mô hình
Disclose: (v) tiết lộ
Liquid: (adj) thanh khoản; (n) tiền mặt, tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Unobservable: (adj) không thể quan sát được
Assumption: (n) giả định
Model: (n) mô hình
Disclose: (v) tiết lộ
Liquid: (adj) thanh khoản; (n) tiền mặt, tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt
Luyện tập thêm về bài học này: