Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Trị Liệu Tại Khoa Tâm Thần – Easy Level

Calm
(adj) bình tĩnh, điềm tĩnh; (v) làm dịu, làm bình tĩnh
Safe
(adj) an toàn
Hopeful
(adj) đầy hy vọng
Alone
(adj) một mình, cô đơn
Scared
(adj) sợ hãi, hoảng sợ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Calm
Safe
Hopeful
Alone
Scared
(adj) an toàn
(adj) đầy hy vọng
(adj) sợ hãi, hoảng sợ
(adj) bình tĩnh, điềm tĩnh; (v) làm dịu, làm bình tĩnh
(adj) một mình, cô đơn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Calm” mean?
4. What does “Safe” mean?
5. What does “Hopeful” mean?
6. What does “Alone” mean?
7. What does “Scared” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: