Từ Vựng:
Strength: (n) sức mạnh, sức bền
Stamina: (n) sức chịu đựng, sức bền
Manageable: (adj) có thể kiểm soát được, có thể xử lý được
Assessment: (n) sự đánh giá, sự thẩm định
Fitness: (n) sự khỏe mạnh, sự phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Strength: (n) sức mạnh, sức bền
Stamina: (n) sức chịu đựng, sức bền
Manageable: (adj) có thể kiểm soát được, có thể xử lý được
Assessment: (n) sự đánh giá, sự thẩm định
Fitness: (n) sự khỏe mạnh, sự phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này: