1. Strength
2. Stamina
3. Manageable
4. Assessment
5. Fitness
(n) sức chịu đựng, sức bền
(adj) có thể kiểm soát được, có thể xử lý được
(n) sự đánh giá, sự thẩm định
(n) sự khỏe mạnh, sự phù hợp
(n) sức mạnh, sức bền
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.