Từ Vựng:
Discharge: (n) sự xuất viện; (v) xuất viện, thải ra
Assessment: (n) sự đánh giá
Mobility: (n) khả năng vận động
Safety: (n) sự an toàn
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discharge: (n) sự xuất viện; (v) xuất viện, thải ra
Assessment: (n) sự đánh giá
Mobility: (n) khả năng vận động
Safety: (n) sự an toàn
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: