Từ Vựng:
Discharge: (n) sự xuất viện, sự ra dịch; (v) xuất viện, thải ra
Medicine: (n) thuốc, y học
Schedule: (n) lịch trình, thời gian biểu; (v) lên lịch
Diet: (n) chế độ ăn uống
Nurse: (n) y tá; (v) chăm sóc bệnh nhân
Luyện tập thêm về bài học này: