Từ Vựng:
Scoliosis: (n) chứng vẹo cột sống
Schroth: (n) phương pháp Schroth (phương pháp vật lý trị liệu điều chỉnh vẹo cột sống)
Posture: (n) tư thế
Brace: (n) dụng cụ nẹp; (v) nẹp, cố định
Surgery: (n) phẫu thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scoliosis: (n) chứng vẹo cột sống
Schroth: (n) phương pháp Schroth (phương pháp vật lý trị liệu điều chỉnh vẹo cột sống)
Posture: (n) tư thế
Brace: (n) dụng cụ nẹp; (v) nẹp, cố định
Surgery: (n) phẫu thuật
Luyện tập thêm về bài học này: