Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Các Lựa Chọn Quản Lý Vẹo Cột Sống – Medium Level

Scoliosis
(n) chứng vẹo cột sống
Schroth
(n) phương pháp Schroth (phương pháp vật lý trị liệu điều chỉnh vẹo cột sống)
Posture
(n) tư thế
Brace
(n) dụng cụ nẹp; (v) nẹp, cố định
Surgery
(n) phẫu thuật

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Scoliosis
Schroth
Posture
Brace
Surgery
(n) phương pháp Schroth (phương pháp vật lý trị liệu điều chỉnh vẹo cột sống)
(n) tư thế
(n) chứng vẹo cột sống
(n) phẫu thuật
(n) dụng cụ nẹp; (v) nẹp, cố định

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Scoliosis” mean?
4. What does “Schroth” mean?
5. What does “Posture” mean?
6. What does “Brace” mean?
7. What does “Surgery” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: