Từ Vựng:
Subjective: (adj) chủ quan
Objective: (adj) khách quan
Assessment: (n) sự đánh giá
Plan: (n) kế hoạch
Soap: (n) phương pháp ghi chú y khoa gồm Subjective, Objective, Assessment, Plan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subjective: (adj) chủ quan
Objective: (adj) khách quan
Assessment: (n) sự đánh giá
Plan: (n) kế hoạch
Soap: (n) phương pháp ghi chú y khoa gồm Subjective, Objective, Assessment, Plan
Luyện tập thêm về bài học này: