Từ Vựng:
Reflexivity: (n) tính phản xạ, tính phản chiếu trong nghiên cứu
Qualitative: (adj) thuộc về định tính
Journal: (n) tạp chí khoa học
Bias: (n) sự thiên vị
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reflexivity: (n) tính phản xạ, tính phản chiếu trong nghiên cứu
Qualitative: (adj) thuộc về định tính
Journal: (n) tạp chí khoa học
Bias: (n) sự thiên vị
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: