Từ Vựng:
Ventilator: (n) máy thở
Hyperinflation: (n) tình trạng phồng quá mức (phổi)
Oxygen saturation: (n) độ bão hòa oxy
Stable: (adj) ổn định
Inflate: (v) làm phồng lên, bơm phồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ventilator: (n) máy thở
Hyperinflation: (n) tình trạng phồng quá mức (phổi)
Oxygen saturation: (n) độ bão hòa oxy
Stable: (adj) ổn định
Inflate: (v) làm phồng lên, bơm phồng
Luyện tập thêm về bài học này: