Từ Vựng:
Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Therapy: (n) liệu pháp
Summary: (n) bản tóm tắt
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Therapy: (n) liệu pháp
Summary: (n) bản tóm tắt
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: