Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chương Trình Phục Hồi cho Sửa Chữa Sụn Viền Vai – Easy Level

Rehab
(n) phục hồi chức năng
Labrum
(n) sụn viền ổ khớp
Passive
(adj) thụ động (ví dụ: vận động thụ động)
Strengthening
(n) sự tăng cường sức mạnh
Swelling
(n) sưng, phù

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Rehab
Labrum
Passive
Strengthening
Swelling
(n) phục hồi chức năng
(n) sự tăng cường sức mạnh
(adj) thụ động (ví dụ: vận động thụ động)
(n) sụn viền ổ khớp
(n) sưng, phù

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Rehab” mean?
4. What does “Labrum” mean?
5. What does “Passive” mean?
6. What does “Strengthening” mean?
7. What does “Swelling” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: