1. Rehab
2. Labrum
3. Passive
4. Strengthening
5. Swelling
(n) phục hồi chức năng
(n) sự tăng cường sức mạnh
(adj) thụ động (ví dụ: vận động thụ động)
(n) sụn viền ổ khớp
(n) sưng, phù
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.