Từ Vựng:
Pneumonia: (n) viêm phổi
Crackles: (n) tiếng ran (phổi)
Assessment: (n) đánh giá
Airways: (n) đường thở
Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pneumonia: (n) viêm phổi
Crackles: (n) tiếng ran (phổi)
Assessment: (n) đánh giá
Airways: (n) đường thở
Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện
Luyện tập thêm về bài học này: