1. Sore
2. Gentle
3. Strength
4. Rehabilitating
5. Progressive
(n) sức mạnh, sức bền
(adj) nhẹ nhàng
(adj) tiến triển, tăng dần
(adj) phục hồi chức năng
(adj) đau, đau nhức
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.