Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sàng Lọc Đau Vùng Chậu trong Thai Kỳ – Medium Level

Pelvis
(n) xương chậu
Pregnant
(adj) mang thai
Pain
(n) đau, cơn đau
Test
(n) bài kiểm tra, xét nghiệm; (v) kiểm tra, xét nghiệm
Exercise
(n) bài tập; (v) tập luyện

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Pelvis
Pregnant
Pain
Test
Exercise
(adj) mang thai
(n) bài tập; (v) tập luyện
(n) đau, cơn đau
(n) bài kiểm tra, xét nghiệm; (v) kiểm tra, xét nghiệm
(n) xương chậu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Pelvis” mean?
4. What does “Pregnant” mean?
5. What does “Pain” mean?
6. What does “Test” mean?
7. What does “Exercise” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: