Từ Vựng:
Rehabilitation: (n) phục hồi chức năng
Strength: (n) sức mạnh, sức bền
Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
Drills: (n) bài tập luyện tập
Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển, tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rehabilitation: (n) phục hồi chức năng
Strength: (n) sức mạnh, sức bền
Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
Drills: (n) bài tập luyện tập
Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển, tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này: