Flashcards và Quiz Từ Vựng: Băng Dán cho Hội Chứng Đau Khớp Chè Đùi – Medium Level

Tape
(n) băng dán y tế
Kneecap
(n) xương bánh chè
Pain
(n) đau
Support
(v) nâng đỡ, hỗ trợ; (n) sự nâng đỡ, sự hỗ trợ
Apply
(v) áp dụng, bôi (thuốc, kem)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tape
Kneecap
Pain
Support
Apply
(v) áp dụng, bôi (thuốc, kem)
(n) đau
(n) xương bánh chè
(v) nâng đỡ, hỗ trợ; (n) sự nâng đỡ, sự hỗ trợ
(n) băng dán y tế

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tape” mean?
4. What does “Kneecap” mean?
5. What does “Pain” mean?
6. What does “Support” mean?
7. What does “Apply” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: