Từ Vựng:
Joint: (n) khớp
Muscle: (n) cơ
Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện
Protect: (v) bảo vệ
Gentle: (adj) nhẹ nhàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Joint: (n) khớp
Muscle: (n) cơ
Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện
Protect: (v) bảo vệ
Gentle: (adj) nhẹ nhàng
Luyện tập thêm về bài học này: