Từ Vựng:
Vestibular: (adj) thuộc tiền đình
Rehabilitation: (n) phục hồi chức năng
Dizzy: (adj) chóng mặt
Therapy: (n) liệu pháp
Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vestibular: (adj) thuộc tiền đình
Rehabilitation: (n) phục hồi chức năng
Dizzy: (adj) chóng mặt
Therapy: (n) liệu pháp
Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện
Luyện tập thêm về bài học này: