Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Lập Bàn Làm Việc và Lời Khuyên Tư Thế Sau Phẫu Thuật Lưng – Medium Level

Workstation
(n) nơi làm việc
Posture
(n) tư thế
Lumbar
(a) thuộc vùng thắt lưng
Strain
(n) sự căng cơ; (v) căng cơ
Stretch
(v) kéo giãn; (n) sự kéo giãn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Workstation
Posture
Lumbar
Strain
Stretch
(n) sự căng cơ; (v) căng cơ
(n) tư thế
(n) nơi làm việc
(a) thuộc vùng thắt lưng
(v) kéo giãn; (n) sự kéo giãn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Workstation” mean?
4. What does “Posture” mean?
5. What does “Lumbar” mean?
6. What does “Strain” mean?
7. What does “Stretch” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: