Từ Vựng:
Productive cough: (n) ho có đờm
Expectorant: (n) thuốc long đờm
Suppressant: (n) thuốc ức chế (ho)
Mucus: (n) chất nhầy
Phlegm: (n) đờm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Productive cough: (n) ho có đờm
Expectorant: (n) thuốc long đờm
Suppressant: (n) thuốc ức chế (ho)
Mucus: (n) chất nhầy
Phlegm: (n) đờm
Luyện tập thêm về bài học này: