Từ Vựng:
Thyroid: (n) tuyến giáp
Prescription: (n) đơn thuốc
Hormones: (n) hormone
Absorb: (v) hấp thụ
Empty stomach: (n) dạ dày trống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Thyroid: (n) tuyến giáp
Prescription: (n) đơn thuốc
Hormones: (n) hormone
Absorb: (v) hấp thụ
Empty stomach: (n) dạ dày trống
Luyện tập thêm về bài học này: