Từ Vựng:
Contraceptive: (n) thuốc tránh thai
Efficacy: (n) hiệu quả
Break down: (v) phân hủy
Protection: (n) sự bảo vệ
Risk: (n) nguy cơ, rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contraceptive: (n) thuốc tránh thai
Efficacy: (n) hiệu quả
Break down: (v) phân hủy
Protection: (n) sự bảo vệ
Risk: (n) nguy cơ, rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: