Từ Vựng:
Prescription: (n) đơn thuốc
Refill: (v) làm đầy lại đơn thuốc; (n) việc làm đầy lại đơn thuốc
Controlled substance: (n) chất bị kiểm soát
Law: (n) luật pháp
Abuse: (v) lạm dụng; (n) sự lạm dụng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prescription: (n) đơn thuốc
Refill: (v) làm đầy lại đơn thuốc; (n) việc làm đầy lại đơn thuốc
Controlled substance: (n) chất bị kiểm soát
Law: (n) luật pháp
Abuse: (v) lạm dụng; (n) sự lạm dụng
Luyện tập thêm về bài học này: