Từ Vựng:
Insurance: (n) bảo hiểm
Brand-name: (adj) mang nhãn hiệu thương hiệu
Generic: (adj) chung, không có nhãn hiệu
Prescription: (n) đơn thuốc
Alternative: (adj) thay thế; (n) phương án thay thế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Insurance: (n) bảo hiểm
Brand-name: (adj) mang nhãn hiệu thương hiệu
Generic: (adj) chung, không có nhãn hiệu
Prescription: (n) đơn thuốc
Alternative: (adj) thay thế; (n) phương án thay thế
Luyện tập thêm về bài học này: