Từ Vựng:
Blister pack: (n) vỉ thuốc
Medicine: (n) thuốc
Regimen: (n) phác đồ điều trị
Pocket: (n) túi (đựng thuốc)
Elderly: (adj) người cao tuổi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Blister pack: (n) vỉ thuốc
Medicine: (n) thuốc
Regimen: (n) phác đồ điều trị
Pocket: (n) túi (đựng thuốc)
Elderly: (adj) người cao tuổi
Luyện tập thêm về bài học này: