Từ Vựng:
Vasovagal: (adj) liên quan đến phản xạ thần kinh gây hạ huyết áp và nhịp tim chậm
Observation: (n) sự theo dõi, quan sát
Pale: (adj) tái nhợt, nhợt nhạt
Pulse: (n) mạch
Mild: (adj) nhẹ, không nghiêm trọng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vasovagal: (adj) liên quan đến phản xạ thần kinh gây hạ huyết áp và nhịp tim chậm
Observation: (n) sự theo dõi, quan sát
Pale: (adj) tái nhợt, nhợt nhạt
Pulse: (n) mạch
Mild: (adj) nhẹ, không nghiêm trọng
Luyện tập thêm về bài học này: