Từ Vựng:
Inr: (n) tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế
Warfarin: (n) thuốc chống đông máu warfarin
Dose: (n) liều lượng; (v) cho liều
Vitamin k: (n) vitamin K
Counseling: (n) tư vấn thuốc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inr: (n) tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế
Warfarin: (n) thuốc chống đông máu warfarin
Dose: (n) liều lượng; (v) cho liều
Vitamin k: (n) vitamin K
Counseling: (n) tư vấn thuốc
Luyện tập thêm về bài học này: