Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tương Tác Phenytoin và Thuốc Mới – Advanced Level

Phenytoin
(n) thuốc chống co giật phenytoin
Carbamazepine
(n) thuốc chống động kinh carbamazepine
Metabolism
(n) quá trình chuyển hóa
Dose
(n) liều lượng; (v) cho liều
Seizures
(n) cơn động kinh; cơn co giật

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Phenytoin
Carbamazepine
Metabolism
Dose
Seizures
(n) thuốc chống động kinh carbamazepine
(n) liều lượng; (v) cho liều
(n) quá trình chuyển hóa
(n) thuốc chống co giật phenytoin
(n) cơn động kinh; cơn co giật

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Phenytoin” mean?
4. What does “Carbamazepine” mean?
5. What does “Metabolism” mean?
6. What does “Dose” mean?
7. What does “Seizures” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: