Từ Vựng:
Hypertension: (n) tăng huyết áp
Medication: (n) thuốc điều trị
Diuretic: (n) thuốc lợi tiểu
Dizziness: (n) chóng mặt
Follow-up: (n) sự theo dõi sau điều trị; (v) theo dõi sau điều trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hypertension: (n) tăng huyết áp
Medication: (n) thuốc điều trị
Diuretic: (n) thuốc lợi tiểu
Dizziness: (n) chóng mặt
Follow-up: (n) sự theo dõi sau điều trị; (v) theo dõi sau điều trị
Luyện tập thêm về bài học này: