Từ Vựng:
Lot number: (n) số lô
Site: (n) vị trí tiêm chủng
Route: (n) đường dùng thuốc
Immunization: (n) sự tiêm chủng
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lot number: (n) số lô
Site: (n) vị trí tiêm chủng
Route: (n) đường dùng thuốc
Immunization: (n) sự tiêm chủng
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép
Luyện tập thêm về bài học này: