Từ Vựng:
Recall: (v) thu hồi
Lot number: (n) số lô
Dispensing: (n) việc phân phối thuốc
Side effects: (n) tác dụng phụ
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Recall: (v) thu hồi
Lot number: (n) số lô
Dispensing: (n) việc phân phối thuốc
Side effects: (n) tác dụng phụ
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Luyện tập thêm về bài học này: