Từ Vựng:
Compounding: (n) pha chế thuốc
Formulation: (n) công thức bào chế
Stable: (adj) ổn định
Shelf life: (n) thời gian sử dụng
Approve: (v) phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compounding: (n) pha chế thuốc
Formulation: (n) công thức bào chế
Stable: (adj) ổn định
Shelf life: (n) thời gian sử dụng
Approve: (v) phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này: