Từ Vựng:
Interaction: (n) tương tác
Warfarin: (n) thuốc chống đông máu warfarin
Antibiotic: (n) kháng sinh
Bleeding: (n) chảy máu
Dose: (n) liều lượng; (v) cho liều
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interaction: (n) tương tác
Warfarin: (n) thuốc chống đông máu warfarin
Antibiotic: (n) kháng sinh
Bleeding: (n) chảy máu
Dose: (n) liều lượng; (v) cho liều
Luyện tập thêm về bài học này: