Từ Vựng:
Archive: (n) kho lưu trữ; (v) lưu trữ
Encryption: (n) mã hóa
Policy: (n) chính sách
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Archive: (n) kho lưu trữ; (v) lưu trữ
Encryption: (n) mã hóa
Policy: (n) chính sách
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: