Từ Vựng:
Physics: (n) vật lý
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
University: (n) trường đại học
Course: (n) khóa học; (v) chạy (theo một hướng)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Physics: (n) vật lý
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
University: (n) trường đại học
Course: (n) khóa học; (v) chạy (theo một hướng)
Luyện tập thêm về bài học này: