1. Physics
2. Research
3. Experiment
4. University
5. Course
(n) trường đại học
(n) khóa học; (v) chạy (theo một hướng)
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
(n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
(n) vật lý
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.