Từ Vựng:
Data: (n) dữ liệu
Measurement: (n) phép đo
Accuracy: (n) độ chính xác
Proposal: (n) đề xuất
Phase: (n) pha, giai đoạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Data: (n) dữ liệu
Measurement: (n) phép đo
Accuracy: (n) độ chính xác
Proposal: (n) đề xuất
Phase: (n) pha, giai đoạn
Luyện tập thêm về bài học này: