1. Cryogenic
2. Cooling
3. Reset
4. Backup
5. Engineer
(v) đặt lại; (n) thao tác đặt lại
(adj) thuộc về nhiệt độ cực thấp
(n) kỹ sư
(n) bản sao lưu; (adj) dự phòng
(n) sự làm lạnh
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.