Từ Vựng:
Specialism: (n) chuyên ngành
Methods: (n) phương pháp
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Background: (n) nền tảng kiến thức
Presenter: (n) người trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Specialism: (n) chuyên ngành
Methods: (n) phương pháp
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Background: (n) nền tảng kiến thức
Presenter: (n) người trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: