Từ Vựng:
Imaging: (n) kỹ thuật tạo ảnh
Frequency: (n) tần số
Ultrasound: (n) siêu âm
Radiation: (n) bức xạ
Detail: (n) chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Imaging: (n) kỹ thuật tạo ảnh
Frequency: (n) tần số
Ultrasound: (n) siêu âm
Radiation: (n) bức xạ
Detail: (n) chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này: