Từ Vựng:
Theory: (n) lý thuyết
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Assumption: (n) giả định
Precision: (n) độ chính xác
Resources: (n) nguồn lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Theory: (n) lý thuyết
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Assumption: (n) giả định
Precision: (n) độ chính xác
Resources: (n) nguồn lực
Luyện tập thêm về bài học này: